family thripidae

family thripidae

A scientist examines a tiny insect from the family Thripidae under a magnifying glass.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Thripidae (họ bọ trĩ) – một họ côn trùng nhỏ thuộc bộ Cánh (Thysanoptera), thường được gọi chung "bọ trĩ". Đây một nhóm côn trùng kích thước rất nhỏ (thường dưới 2 mm), thân mảnh, cánh hẹp tua lông, miệng kiểu chích hút. Nhiều loài trong họ này loài gây hại cho cây trồng nông nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Họ Thripidae bao gồm nhiều loài gây hại cho cây trồng bằng cách chích hút nhựa cây.)
  • (Các nhà nghiên cứu xác định loài gây hại này thuộc họ Thripidae.)
  • (Bọ trĩ thuộc họ Thripidae thường được tìm thấymặt dưới cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại sinh học: "family Thripidae" được dùng trong ngữ cảnh phân loại học, xếp dưới bộ Thysanoptera trên các chi (genus) như Frankliniella, Thrips.

    • The subfamily Thripinae is the largest within the family Thripidae. (Phân họ Thripinae phân họ lớn nhất trong họ Thripidae.)
  • Trong nông nghiệp: Khi nói về dịch hại, người ta thường nhắc đến các loài cụ thể trong họ này.

    • The western flower thrips (Frankliniella occidentalis) from the family Thripidae is a major pest of greenhouse crops. (Bọ trĩ hoa phương Tây (Frankliniella occidentalis) thuộc họ Thripidae loài gây hại chính cho cây trồng trong nhà kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Thripid (adj): thuộc về họ Thripidae.

    • Thripid morphology is characterized by slender bodies and fringed wings. (Hình thái của bọ trĩ thuộc họ Thripidae được đặc trưng bởi thân mảnh cánh tua lông.)
  • Thrips (n, số nhiều cũng thrips): tên gọi chung cho các loài bọ trĩ, bao gồm cả họ Thripidae các họ khác.

    • Thrips are tiny insects that can cause significant damage to plants. (Bọ trĩ loài côn trùng rất nhỏ có thể gây hại đáng kể cho cây trồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bọ trĩ họ Thripidae: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Thripids: dạng viết tắt hoặc biến thể trong tiếng Anh chuyên ngành.
Các cụm từ liên quan
  • Species within the family Thripidae: các loài trong họ Thripidae.

    • Many species within the family Thripidae are vectors of plant viruses. (Nhiều loài trong họ Thripidae vật trung gian truyền virus thực vật.)
  • Thripidae pest management: quản lý dịch hại thuộc họ Thripidae.

    • Integrated pest management strategies are crucial for controlling Thripidae pests. (Các chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp rất quan trọng để kiểm soát sâu hại thuộc họ Thripidae.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Thripidae" do đây thuật ngữ chuyên ngành.